Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wúshìbùdēngsānbǎodiàn

Nghĩa tiếng Việt

không có việc thì không đến (thường dùng khi có mục đích mới tìm đến)

Âm Hán Việt

vô sự bất đăng tam bảo điện

7 chữ52 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (hai bàn chân dang ra hai bên)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: (thù (binh khí))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng khi ai đó đột nhiên ghé thăm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vô sự bất đăng tam bảo điện

Từng chữ

  • không có
  • sựviệc; làm việc; thờ
  • bấtkhông, chẳng
  • đănglên, leo lên
  • tamba, 3
  • bảoquý giá
  • 殿điệncung điện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.