Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīnhūn

Nghĩa tiếng Việt

mới cưới

Âm Hán Việt

tân sinh, sanh hôn

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

13 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ cặp đôi vừa kết hôn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tân sinh, sanh hôn

Từng chữ

  • tânmới mẻ
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • hônbóng tối; lúc sẩm tối; mê muội; đứa con chưa kịp đặt tên mà chết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们是新婚夫妇。tāmen shì xīnhūn fūfù thanh 1

    Họ là cặp vợ chồng mới cưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.