Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wénzhìbīnbīn

Nghĩa tiếng Việt

chỉ người có phong thái lịch sự, nhã nhặn, có văn hóa

Âm Hán Việt

văn chất bân bân

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn; vẻ)

4 nét

Bộ: (cái xưởng)

8 nét

Bộ: (lông dài)

11 nét

Bộ: (lông dài)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi thái độ và cử chỉ của một người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

văn chất bân bân

Từng chữ

  • vănvăn; vẻ
  • chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
  • bânvẻ đẹp mộc mạc
  • bânvẻ đẹp mộc mạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他看起来文质彬彬的。Tā kàn qǐlái wénzhìbīnbīn de thanh 1

    Anh ấy trông rất nhã nhặn, lịch sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.