Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói không theo khuôn phép, kỳ lạ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phóng đản
Từng chữ
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 诞đảnnói toáng lên, nói xằng bậy; ngông nghênh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他生性放诞,不拘小节。
Anh ta bản tính phóng túng, không câu nệ tiểu tiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.