Từ vựng tiếng Trung
zhī*yuán

Nghĩa tiếng Việt

chi viện, hỗ trợ, tiếp viện (cung cấp sự giúp đỡ về người, tài lực hoặc vật chất cho bên cần)

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chi nhánh)

4 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

支援 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong tình huống khẩn cấp, quân sự, thiên tai. 支持 (ủng hộ) rộng hơn, bao gồm cả sự ủng hộ tinh thần. 援助 (viện trợ) thiên về viện trợ vật chất dài hạn.

Câu ví dụ

  • 政府派遣了救援队伍支援灾区。Zhèngfǔ pàiqiǎn le jiùyuán duìwǔ zhīyuán zāiqū. thanh 4

    Chính phủ đã phái đội cứu hộ chi viện vùng thiên tai.

  • 请求后方支援!Qǐngqiú hòufāng zhīyuán! thanh 3

    Yêu cầu phía sau chi viện!

  • 邻国向受灾地区提供了大量支援。Lín guó xiàng shòuzāi dìqū tígōng le dàliàng zhīyuán. thanh 2

    Các nước láng giềng đã cung cấp sự hỗ trợ lớn cho vùng bị thiên tai.

  • 公司从总部调派人员支援分公司。Gōngsī cóng zǒngbù diào pài rényuán zhīyuán fēn gōngsī. thanh 1

    Công ty điều động nhân viên từ trụ sở chính để chi viện chi nhánh.

Kết hợp thường gặp

  • 军事支援jūnshì zhīyuán thanh 1

    hỗ trợ quân sự

  • 技术支援jìshù zhīyuán thanh 4

    hỗ trợ kỹ thuật

  • 人力支援rénlì zhīyuán thanh 2

    hỗ trợ nhân lực

  • 请求支援qǐngqiú zhīyuán thanh 3

    yêu cầu chi viện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.