Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jiēbukāiguō

Nghĩa tiếng Việt

nghèo túng (không có gạo nấu cơm)

Âm Hán Việt

yết bất khai oa

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả tình trạng cực kỳ nghèo khó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

yết bất khai oa

Từng chữ

  • yếtbóc, mở; vạch trần, phơi bày
  • bấtkhông, chẳng
  • khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • oacái nồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.