Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jùzīyuán据

Nghĩa tiếng Việt

tắc nghẽn (y học, kinh lạc)

Âm Hán Việt

cứ, cư tư nguyên

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ y học cổ truyền chỉ sự tắc nghẽn kinh mạch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cứ, cư tư nguyên

Từng chữ

  • 据cứ, cưchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
  • 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
  • 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.