Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huàntāngbùhuànyào换

Nghĩa tiếng Việt

thay bình không thay rượu (chỉ thay đổi hình thức, không thay đổi nội dung)

Âm Hán Việt

hoán thang, sương bất hoán dược

5 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

10 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 手 (cái tay)

10 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ phê phán sự thay đổi không thực chất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoán thang, sương bất hoán dược

Từng chữ

  • 换hoánhoán đổi, trao đổi
  • 汤thang, sươngnước nóng; vua Thang
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 换hoánhoán đổi, trao đổi
  • 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.