Từ vựng tiếng Trung
āi
jiā
āi

Nghĩa tiếng Việt

từng nhà từng hộ; đi đến từng nhà

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (cửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

挨家挨户 là thành ngữ mô tả việc đi đến từng nhà, thường用于调查、宣传、销售等. Cụm từ nhấn mạnh tính toàn diện, không bỏ sót.

Câu ví dụ

  • 他挨家挨户地送报纸Tā āijiāāihù de sòng bàozhǐ thanh 1

    Anh ấy chuyển báo từng nhà từng hộ

  • 志愿者挨家挨户宣传防疫知识Zhìyuànzhě āijiāāihù xuānchuán fángyì zhīshi thanh 4

    Tình nguyện viên đi từng nhà tuyên truyền kiến thức phòng dịch

  • 挨家挨户推销Āijiāāihù tuīxiāo thanh 1

    Đi từng nhà để bán hàng

Kết hợp thường gặp

  • 挨家āijiā thanh 1

    từng nhà

  • 挨户āihù thanh 1

    từng hộ

  • 走家串户zǒujiāchuànhù thanh 3

    qua lại các nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.