Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ挨家挨户 là thành ngữ mô tả việc đi đến từng nhà, thường用于调查、宣传、销售等. Cụm từ nhấn mạnh tính toàn diện, không bỏ sót.
Câu ví dụ
- 他挨家挨户地送报纸
Anh ấy chuyển báo từng nhà từng hộ
- 志愿者挨家挨户宣传防疫知识
Tình nguyện viên đi từng nhà tuyên truyền kiến thức phòng dịch
- 挨家挨户推销
Đi từng nhà để bán hàng
Kết hợp thường gặp
- 挨家
từng nhà
- 挨户
từng hộ
- 走家串户
qua lại các nhà
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.