Từ vựng tiếng Trung
tiǎo*xìn

Nghĩa tiếng Việt

thách thức, khiêu khích

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (máu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ

Thách thức hoặc khiêu khích.

Câu ví dụ

  • 不要挑衅对手。Bùyào tiǎoxìn duìshǒu. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 故意挑衅 thanh 5
  • 挑衅行为 thanh 5
  • 军事挑衅 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.