Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chícāng

Nghĩa tiếng Việt

nắm giữ vị thế (trong đầu tư chứng khoán, tài chính)

Âm Hán Việt

trì thương

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

9 nét

Bộ: 人 (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong tài chính để chỉ việc giữ cổ phiếu hoặc hợp đồng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trì thương

Từng chữ

  • 持trìcầm, giữ, nắm
  • 仓thươngkho, vựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他目前持仓比例很高。tā mùqián chícāng bǐlì hěn gāo thanh 1

    Tỷ lệ nắm giữ vị thế của anh ấy hiện tại rất cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.