Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ khen ngợi đức tính trung thực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thập kim bất muội
Từng chữ
- 拾thậpnhặt lấy
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 不bấtkhông, chẳng
- 昧muộimờ mờ, tối tăm; ngu dốt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他拾金不昧的精神值得学习。
Tinh thần nhặt được của rơi không tham của anh ấy rất đáng học tập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.