Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bágāo

Nghĩa tiếng Việt

nâng cao; cố ý đề cao quá mức

Âm Hán Việt

bạt cao

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể dùng theo nghĩa tích cực (nâng cao) hoặc tiêu cực (đề cao quá mức)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bạt cao

Từng chữ

  • bạtcạy, nạy, đẩy, gảy; nhổ (cây); rút ra; đề bạt (chọn lấy một người)
  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部作品对主人公过分拔高了。Zhè bù zuòpǐn duì zhǔréngōng guòfèn bágāo le thanh 4

    Tác phẩm này đã đề cao nhân vật chính quá mức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.