Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pīshājiǎnjīn

Nghĩa tiếng Việt

đãi cát tìm vàng (ẩn dụ việc chọn lọc tinh hoa)

Âm Hán Việt

phi sa giản kim

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ sự chọn lọc kỹ lưỡng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phi sa giản kim

Từng chữ

  • phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
  • sacát, bãi cát; khàn, đục
  • giảnchọn lựa
  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在浩如烟海的资料中,我们要披沙拣金。Zài hàorúyānhǎi de zīliào zhōng, wǒmen yào pīshājiǎnjīn thanh 4

    Trong biển tài liệu mênh mông, chúng ta cần phải đãi cát tìm vàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.