Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ sự chọn lọc kỹ lưỡng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phi sa giản kim
Từng chữ
- 披phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
- 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
- 拣giảnchọn lựa
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 在浩如烟海的资料中,我们要披沙拣金。
Trong biển tài liệu mênh mông, chúng ta cần phải đãi cát tìm vàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.