Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hùxī

Nghĩa tiếng Việt

đồ bảo vệ đầu gối

Âm Hán Việt

hộ tất

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để bảo vệ khớp gối khi vận động mạnh hoặc giữ ấm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hộ tất

Từng chữ

  • hộche chở, bảo vệ
  • tấtđầu gối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老年人冬天出门最好戴上护膝。Lǎonián rén dōngtiān chūmén zuì hǎo dài shàng hùxī thanh 3

    Người già mùa đông ra ngoài tốt nhất nên đeo đồ bảo vệ đầu gối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.