Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Kỹ-nghệ' = kỹ thuật + nghệ thuật -> kỹ xảo. Dùng cho nghề thủ công/nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 他的技艺很高超
Kỹ xảo của anh ấy rất cao
- 传统技艺
Kỹ xảo truyền thống
- 精湛的技艺
Kỹ xảo tinh xảo
Kết hợp thường gặp
- 精湛技艺
kỹ xảo tinh xảo
- 技艺高超
kỹ xảo cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.