Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fúzhèngqièxié

Nghĩa tiếng Việt

phù chính khu tà (thuật ngữ Đông y: tăng cường sức khỏe, loại bỏ bệnh tật)

Âm Hán Việt

phù chính khiếp tà

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng trong y học hoặc ẩn dụ về việc loại bỏ cái xấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phù chính khiếp tà

Từng chữ

  • phùnâng đỡ, giúp đỡ
  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • khiếpe sợ, khiếp
  • không ngay thẳng, bất chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.