Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ này dùng để chỉ việc cưỡng ép ai đó làm điều khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả, tá áp tử thượng, thướng giá
Từng chữ
- 打đả, táđánh, đập
- 鸭ápcon vịt
- 子tửcon; cái
- 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
- 架giácái giá, gác (để đặt đồ vật)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这事儿我真干不了,你这不是打鸭子上架吗?
Việc này tôi thực sự không làm được, anh không phải là đang ép người quá đáng sao?
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.