Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎyāzishàngjià打

Nghĩa tiếng Việt

ép buộc người khác làm việc quá sức mình hoặc việc họ không muốn làm

Âm Hán Việt

đả, tá áp tử thượng, thướng giá

5 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

5 nét

Bộ: 鳥 (con chim)

10 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để chỉ việc cưỡng ép ai đó làm điều khó khăn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả, tá áp tử thượng, thướng giá

Từng chữ

  • 打đả, táđánh, đập
  • 鸭ápcon vịt
  • 子tửcon; cái
  • 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • 架giácái giá, gác (để đặt đồ vật)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这事儿我真干不了,你这不是打鸭子上架吗?Zhè shìr wǒ zhēn gàn bùliǎo, nǐ zhè bùshì dǎyāzishàngjià ma? thanh 4

    Việc này tôi thực sự không làm được, anh không phải là đang ép người quá đáng sao?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.