Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ này dùng để chỉ hành động phê phán người khác khi họ không có mặt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trạc tích lương cốt
Từng chữ
- 戳trạcđâm dao; châm, chọc, day; sái, trẹo
- 脊tíchxương sống; cao và bằng
- 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
- 骨cốtxương cốt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 做人要正派,别让人戳脊梁骨。
Làm người phải ngay thẳng, đừng để người ta nói xấu sau lưng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.