Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhànqí

Nghĩa tiếng Việt

chiến kỳ, cờ trận

Âm Hán Việt

chiến kì

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Lá cờ của quân đội dùng khi ra trận

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiến kì

Từng chữ

  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • cờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc); trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất); kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện); họ Kỳ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战旗在风中飘扬。Zhànqí zài fēng zhōng piāoyáng thanh 4

    Cờ trận tung bay trong gió

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.