Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéngguī

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc cũ, thông lệ cũ

Âm Hán Việt

thành quy

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những quy định hoặc phương pháp đã tồn tại lâu đời

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thành quy

Từng chữ

  • thànhlàm xong, hoàn thành
  • quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要敢于打破成规。Wǒmen yào gǎnyú dǎpò chéngguī thanh 3

    Chúng ta phải dám phá bỏ những quy tắc cũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.