Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ số lượng rất lớn, hàng ngàn hàng vạn. Dùng để cường调 số lượng.
Câu ví dụ
- 有成千上万的人
Có hàng ngàn người
- 成千上万的星星
Hàng ngàn ngôi sao
- 成千上万次
Hàng ngàn lần
Kết hợp thường gặp
- 有成千上万
- 成千上万的人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.