Từ vựng tiếng Trung
chéng*qiān*shàng*wàn

Nghĩa tiếng Việt

hàng ngàn hàng vạn

4 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mác)

6 nét

Bộ: (số mười)

3 nét

Bộ: (số một)

3 nét

Bộ: (số một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ số lượng rất lớn, hàng ngàn hàng vạn. Dùng để cường调 số lượng.

Câu ví dụ

  • 有成千上万的人Yǒu chéngqiānshàngwàn de rén thanh 3

    Có hàng ngàn người

  • 成千上万的星星Chéngqiānshàngwàn de xīngxing thanh 2

    Hàng ngàn ngôi sao

  • 成千上万次Chéngqiānshàngwàn cì thanh 2

    Hàng ngàn lần

Kết hợp thường gặp

  • 有成千上万 thanh 5
  • 成千上万的人 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.