Từ vựng tiếng Trung
jīng*dòng

Nghĩa tiếng Việt

Kinh động — làm phiền; quấy rầy; gây chú ý.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động gây chú ý hoặc làm phiền người khác.

Câu ví dụ

  • 不要惊动邻居。Búyào jīngdòng línjū. thanh 2

    Đừng làm phiền hàng xóm.

  • 这消息惊动了全校。Zhè xiāoxi jīngdòng le quánxiào. thanh 4

    Tin này gây chấn động cả trường.

  • 别惊动正在睡觉的人。Bié jīngdòng zhèngzài shuìjiào de rén. thanh 2

    Đừng làm phiền người đang ngủ.

Kết hợp thường gặp

  • 惊动大家 thanh 5
  • 惊动他人 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.