Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qíngtóuyìhé情

Nghĩa tiếng Việt

tâm đầu ý hợp

Âm Hán Việt

tình đầu ý hợp, cáp

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

11 nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự hòa hợp về tư tưởng và tình cảm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tình đầu ý hợp, cáp

Từng chữ

  • 情tìnhtình cảm
  • 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
  • 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们两人情投意合,很快就结婚了。tāmen liǎng rén qíngtóuyìhé, hěn kuài jiù jiéhūnle thanh 1

    Hai người họ tâm đầu ý hợp, rất nhanh đã kết hôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.