Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǒngshūjì总

Nghĩa tiếng Việt

Tổng bí thư

Âm Hán Việt

tổng thư ký

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

9 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ chức danh lãnh đạo cao nhất của một số đảng chính trị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tổng thư ký

Từng chữ

  • 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
  • 书thưsách; thư tín
  • 记kýnhớ; ghi chép, viết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是中国共产党中央委员会总书记。tā shì zhōngguó gòngchǎndǎng zhōngyāng wěiyuánhuì zǒngshūjì thanh 1

    Ông ấy là Tổng bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.