Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
sīmù

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng mộ và nhớ nhung

Âm Hán Việt

tư, tai mộ

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (lòng; tim)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ sự nhớ nhung đối với người mình kính trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tư, tai mộ

Từng chữ

  • tư, tainhớ, mong
  • mộyêu mến

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 后人对这位英雄深表思慕。hòurén duì zhè wèi yīngxióng shēn biǎo sīmù thanh 4

    Người đời sau bày tỏ lòng ngưỡng mộ sâu sắc đối với vị anh hùng này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.