Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
niànzīzàizī

Nghĩa tiếng Việt

luôn ghi nhớ trong lòng, không quên

Âm Hán Việt

niệm tư, từ tại tư, từ

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự chú tâm, không bao giờ quên một việc gì đó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

niệm tư, từ tại tư, từ

Từng chữ

  • niệmmong mỏi, nhớ
  • tư, từích, thêm; ấy, đó, này, đây, nay, như thế; chiếu; năm, mùa
  • tạiở, tại
  • tư, từích, thêm; ấy, đó, này, đây, nay, như thế; chiếu; năm, mùa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对于老区人民的困难,他念兹在兹。Duìyú lǎoqū rénmín de kùnnán, tā niànzīzàizī thanh 4

    Đối với khó khăn của người dân vùng căn cứ cũ, ông ấy luôn ghi nhớ trong lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.