Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wēihūqíwēi微

Nghĩa tiếng Việt

rất ít, cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể

Âm Hán Việt

vi hồ, hô kỳ, ki vi

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

13 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhỏ hoặc ít của sự vật, sự việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vi hồ, hô kỳ, ki vi

Từng chữ

  • 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
  • 乎hồ, hô(dùng trong câu hỏi)
  • 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
  • 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 成功的可能性微乎其微。chénggōng de kěnéngxìng wēihūqíwēi thanh 2

    Khả năng thành công là cực kỳ nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.