Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả động tác diễn ra một cách chậm rãi, nhẹ nhàng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
từ từ
Từng chữ
- 徐từtừ từ, chầm chậm; đi thong thả
- 徐từtừ từ, chầm chậm; đi thong thả
Tầng từ vựng
Từ láyMang sắc thái văn chương và thơ ca; hay dùng để miêu tả thiên nhiên, cử động trang trọng. Trong văn nói, 慢慢 thông dụng hơn.
Câu ví dụ
- 太阳从地平线上徐徐升起。
Mặt trời từ từ mọc lên từ đường chân trời.
- 幕布徐徐拉开,演出开始了。
Tấm màn từ từ được kéo ra, buổi biểu diễn bắt đầu.
- 微风徐徐吹来,令人心旷神怡。
Gió nhẹ thổi từ từ, khiến người ta cảm thấy thanh thản dễ chịu.
- 老人徐徐地站起身来,走向窗边。
Ông lão từ từ đứng dậy, bước về phía cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 徐徐升起
từ từ mọc lên
- 徐徐展开
từ từ mở ra
- 徐徐前进
từ từ tiến lên
- 微风徐徐
gió nhẹ thoảng qua
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.