Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là một thành ngữ thường dùng để chỉ thái độ chờ đợi điều kiện thuận lợi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đãi giá, giới nhi cô
Từng chữ
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
- 价giá, giớigiá trị, giá cả
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 沽côsông Cô; bán; mua
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他一直待价而沽,不肯轻易接受这份工作。
Anh ấy cứ chờ giá tốt mới bán, không chịu dễ dàng nhận công việc này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.