Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ thường đi với tân ngữ là các loại thuế hoặc phí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chinh thu
Từng chữ
- 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho thuế, phí, thu hồi đất đai bởi chính phủ.
Câu ví dụ
- 政府决定对这类商品征收关税。
Chính phủ quyết định thu thuế quan đối với loại hàng hóa này.
- 高速公路将开始征收过路费。
Đường cao tốc sẽ bắt đầu thu phí cầu đường.
- 国家依法对高收入者征收个税。
Nhà nước thu thuế thu nhập cá nhân đối với người có thu nhập cao theo pháp luật.
Kết hợp thường gặp
- 征收税
thu thuế
- 征收费用
thu phí
- 土地征收
thu hồi đất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.