Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiángdù

Nghĩa tiếng Việt

cưỡng độ, vượt sông dưới hỏa lực địch

Âm Hán Việt

cường, cưỡng độ

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

12 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong bối cảnh quân sự khi vượt sông trong tình huống bị đối phương ngăn chặn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cường, cưỡng độ

Từng chữ

  • cường, cưỡngmạnh
  • độvượt qua; cứu giúp; bến đò

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 部队在炮火掩护下强渡大河。Bùduì zài pàohuǒ yǎnhù xià qiángdù dàhé thanh 4

    Quân đội dưới sự yểm trợ của pháo binh đã cưỡng độ con sông lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.