Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dànwúxūfā弹

Nghĩa tiếng Việt

bách phát bách trúng

Âm Hán Việt

đạn, đàn vô hư phát

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

11 nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 虍 (vằn hổ; phần đầu con hổ)

11 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi kỹ năng bắn súng hoặc sự thành công của một việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đạn, đàn vô hư phát

Từng chữ

  • 弹đạn, đànviên đạn (của súng)
  • 无vôkhông có
  • 虚hưkhông có thực; trống rỗng
  • 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他枪法极准,弹无虚发。Tā qiāngfǎ jí zhǔn, dànwúxūfā thanh 1

    Kỹ năng bắn súng của anh ấy cực chuẩn, bách phát bách trúng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.