Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ việc dẫn dắt, hướng dẫn hoặc đi đầu trong một lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 老师引领学生进入知识的殿堂。
Thầy giáo dẫn dắt học sinh vào cung điện của tri thức.
- 他引领我们走出了困境。
Anh ấy dẫn dắt chúng ta thoát khỏi nghịch cảnh.
- 新技术引领行业发展。
Công nghệ mới dẫn dắt sự phát triển của ngành.
Kết hợp thường gặp
- 引领潮流
dẫn đầu xu hướng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.