Từ vựng tiếng Trung
yǐn
lǐng

Nghĩa tiếng Việt

dẫn dắt, hướng dẫn, dẫn đầu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

4 nét

Bộ: (trang giấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi chỉ việc dẫn dắt, hướng dẫn hoặc đi đầu trong một lĩnh vực.

Câu ví dụ

  • 老师引领学生进入知识的殿堂。Lǎoshī yǐnlǐng xuéshēng jìnrù zhīshì diàntáng. thanh 3

    Thầy giáo dẫn dắt học sinh vào cung điện của tri thức.

  • 他引领我们走出了困境。Tā yǐnlǐng wǒmen zǒu chūle kùnjìng. thanh 1

    Anh ấy dẫn dắt chúng ta thoát khỏi nghịch cảnh.

  • 新技术引领行业发展。Xīn jìshù yǐnlǐng hángyè fāzhǎn. thanh 1

    Công nghệ mới dẫn dắt sự phát triển của ngành.

Kết hợp thường gặp

  • 引领潮流yǐnlǐng cháoliú thanh 3

    dẫn đầu xu hướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.