Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ xu hướng, trào lưu hoặc một tập thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dẫn lĩnh
Từng chữ
- 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ việc dẫn dắt, hướng dẫn hoặc đi đầu trong một lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 老师引领学生进入知识的殿堂。
Thầy giáo dẫn dắt học sinh vào cung điện của tri thức.
- 他引领我们走出了困境。
Anh ấy dẫn dắt chúng ta thoát khỏi nghịch cảnh.
- 新技术引领行业发展。
Công nghệ mới dẫn dắt sự phát triển của ngành.
Kết hợp thường gặp
- 引领潮流
dẫn đầu xu hướng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.