Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yōu*jìng

Nghĩa tiếng Việt

U tịch, yên tĩnh, vắng vẻ

Âm Hán Việt

u tĩnh

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

9 nét

Bộ: (xanh, màu xanh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả phong cảnh, môi trường và có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

u tĩnh

Từng chữ

  • uẩn núp; sâu xa, tối tăm; cầm tù; châu U (Trung Quốc)
  • tĩnhyên lặng; yên ổn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这座寺庙环境十分幽静。Zhè zuò sìmiào huánjìng shífēn yōujìng. thanh 4
  • 他喜欢在幽静的公园散步。Tā xǐhuān zài yōujìng de gōngyuán sànbù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.