Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Có thể làm động từ tự thân hoặc mang tân ngữ để chỉ việc làm dịu đi xung đột, dư luận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bình tức
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 息tứchơi thở; than vãn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ làm lắng, dừng lại. Dùng cho tranh chấp, sóng gió.
Câu ví dụ
- 风波平息
Sóng gió lắng xuống
- 平息争议
Làm lắng tranh chấp
- 平息怒火
Làm nguôi giận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.