Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
fānrán

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn (thay đổi), đột ngột (tỉnh ngộ)

Âm Hán Việt

phiên nhiên

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái khăn)

15 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường dùng với các từ như hối hận, tỉnh ngộ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

phiên nhiên

Từng chữ

  • phiêncờ hiệu; lật mặt
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他幡然悔悟,决定重新做人。Tā fānrán huǐwù, juédìng chóngxīn zuòrén thanh 1

    Anh ta hoàn toàn tỉnh ngộ, quyết định làm lại cuộc đời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.