Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các khoản chi phí như đi lại, ăn ở khi đi công tác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sai, sái, si lữ phí
Từng chữ
- 差sai, sái, sisai khiến
- 旅lữquán trọ; lang thang, du lịch; lữ (gồm 500 lính)
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 公司报销差旅费。
Công ty thanh toán phí công tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.