Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngzuòzǔ工

Nghĩa tiếng Việt

tổ công tác, nhóm làm việc

Âm Hán Việt

công tác, tá tổ

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một nhóm người được thành lập tạm thời để thực hiện nhiệm vụ cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công tác, tá tổ

Từng chữ

  • 工côngcông việc; người thợ
  • 作tác, tálàm, tạo nên
  • 组tổdây tơ mỏng và to bản; liên lạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 上级派来了工作组。Shàngjí pài lái le gōngzuòzǔ thanh 4

    Cấp trên đã cử tổ công tác đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.