Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tōngsú

Nghĩa tiếng Việt

thông tục, dễ hiểu, bình dân

Âm Hán Việt

ốc tục

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thây người chết)

9 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả ngôn ngữ hoặc tác phẩm dễ tiếp cận

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ốc tục

Từng chữ

  • ốcnhà; mui xe
  • tụcthói quen; người phàm tục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这本书语言通俗,很受欢迎。Zhè běn shū yǔyán tōngsú, hěn shòuhuānyíng thanh 4

    Ngôn ngữ cuốn sách này rất thông tục, rất được yêu thích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.