Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng đi tiểu nhiều do rối loạn nội tiết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
niệu băng chứng
Từng chữ
- 尿niệunước giải, nước đái
- 崩băngnúi lở; đổ, vỡ, gãy; vua chết
- 症chứngchứng bệnh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他被诊断出患有尿崩症。
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo nhạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.