Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎoguǎngbō

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn, lời đồn thổi

Âm Hán Việt

tiểu quảng bá

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

3 nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ việc lan truyền tin tức không chính thống

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu quảng bá

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
  • gieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.