Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fēngshàn

Nghĩa tiếng Việt

phong thiện (nghi lễ tế trời đất của hoàng đế cổ đại)

Âm Hán Việt

phong dương

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Từ này thực chất là lỗi viết sai của 封禅 (phong thiện), chỉ nghi lễ tế trời đất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong dương

Từng chữ

  • phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
  • dươngtràn trề, phong phú; biển

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 古代帝王常去泰山举行封禅大典。Gǔdài dìwáng cháng qù Tàishān jǔxíng fēngshàn dàdiǎn thanh 3

    Các vị hoàng đế cổ đại thường đến núi Thái Sơn để cử hành đại lễ phong thiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.