Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shòuzhōngzhèngqǐn寿

Nghĩa tiếng Việt

chết già tại nhà (chết tự nhiên do tuổi già), (nghĩa bóng) tiêu vong, kết thúc hoàn toàn

Âm Hán Việt

thọ chung chính tẩm

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ thường làm vị ngữ trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thọ chung chính tẩm

Từng chữ

  • 寿thọthọ, sống lâu
  • chunghết; cuối, kết thúc
  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • tẩmngủ; lăng mộ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那位百岁老人昨夜寿终正寝了。Nà wèi bǎisuì lǎorén zuóyè shòuzhōngzhèngqǐn le thanh 4

    Cụ già trăm tuổi ấy đã tạ thế tại nhà vào đêm qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.