Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả số lượng cực kỳ ít, hiếm hoi.
Câu ví dụ
- 知道真相的人寥寥无几
Rất ít người biết sự thật.
- 观众寥寥无几
Khán giả rất ít.
- 寥寥无几的几个人
vài người rất ít ỏi.
- 寥寥无几
ít ỏi, hiếm hoi
Kết hợp thường gặp
- 寥寥无几的人
rất ít người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.