Từ vựng tiếng Trung
liáo*liáo
wú*jǐ

Nghĩa tiếng Việt

ít ỏi, rất ít, đếm được trên đầu ngón tay

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (ghế nhỏ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ miêu tả số lượng cực kỳ ít, hiếm hoi.

Câu ví dụ

  • 知道真相的人寥寥无几Zhīdào zhēnxiàng de rén liáoliáowújǐ thanh 1

    Rất ít người biết sự thật.

  • 观众寥寥无几guānzhòng liáoliáowújǐ thanh 1

    Khán giả rất ít.

  • 寥寥无几的几个人liáoliáowújǐ de jǐ gè rén thanh 2

    vài người rất ít ỏi.

  • 寥寥无几liáoliáowújǐ thanh 2

    ít ỏi, hiếm hoi

Kết hợp thường gặp

  • 寥寥无几的人liáoliáowújǐ de rén thanh 2

    rất ít người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.