Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
rónghuò

Nghĩa tiếng Việt

có lẽ, có thể (dùng trong văn viết)

Âm Hán Việt

dung hoặc

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Từ này thường dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

dung hoặc

Từng chữ

  • dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
  • hoặchoặc, hay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这篇文章容或有些出入。Zhè piān wénzhāng rónghuò yǒuxiē chūrù thanh 4

    Bài viết này có lẽ có đôi chút sai lệch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.