Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ thành viên gia đình của quân nhân, công nhân viên chức hoặc nạn nhân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia thuộc
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 属thuộcloại, loài; thuộc về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh y tế, công vụ hoặc chính thức để chỉ người thân của bệnh nhân/nhân viên.
Câu ví dụ
- 请家属在外面等一下。
Vui lòng người nhà chờ một chút ở bên ngoài.
- 医院只允许家属探视。
Bệnh viện chỉ cho người nhà thăm gặp.
- 他通知了家属这个消息。
Anh ấy đã báo tin này cho người nhà.
Kết hợp thường gặp
- 家属区
khu người nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.