Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
rúdùzàihóu如

Nghĩa tiếng Việt

như xương mắc trong cổ họng (khó nói)

Âm Hán Việt

như độ tại hầu

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

14 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ việc có điều muốn nói mà không nói ra được

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

như độ tại hầu

Từng chữ

  • 如nhưbằng, giống, như
  • 镀độmạ kim loại
  • 在tạiở, tại
  • 喉hầuhầu, họng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.