Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự say sưa, ngây ngất như người say. Dùng cho đam mê, yêu thích.
Câu ví dụ
- 他对音乐如醉如痴
Anh ấy đam mê âm nhạc như say
- 如醉如痴地读着
Đọc sách say sưa
- 如醉如痴的爱情
Tình yêu ngây ngất
Kết hợp thường gặp
- 如醉如痴地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.